F. Goya

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Chanares W 8 19:09 2.6 4.8 1.1 14.9% 6.9% 50.0% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 8 19:09 2.6 4.8 1.1 14.9% 6.9% 50.0% 0 0
Deportivo Chanares W 26 22:46 8 2.5 1 30.5% 24.4% 50.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions