F. Goruzdic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Duga W 18 15:21 2.5 2.2 0.7 37.2% 29.2% 66.7% 0 0
1. ZLS Women 1. ZLS Women 18 15:21 2.5 2.2 0.7 37.2% 29.2% 66.7% 0 0
Sloga Pozega W 21 18:14 3 3 0.7 26.8% 23.1% 35.3% 0 0
Sloga Pozega W 15 6:35 2.7 1.4 0.7 48.6% 28.6% 50.0% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions