F. Gomes

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Wetterbygden Stars 20 26:30 16.1 6.5 1.8 44.1% 38.3% 77.4% 3 0
Superettan Superettan 20 26:30 16.1 6.5 1.8 44.1% 38.3% 77.4% 3 0
Wetterbygden Stars 31 27:04 16.3 6.9 1.9 46.6% 35.8% 80.3% 2 0
Wetterbygden Stars 32 28:18 17.6 8.1 2.5 48.1% 36.4% 76.9% 10 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions