F. Gauto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Felix Perez Cardozo 18 32:17 12.3 4.1 4.1 45.6% 34.3% 71.2% 0 0
LNB LNB 18 32:17 12.3 4.1 4.1 45.6% 34.3% 71.2% 0 0
Felix Perez Cardozo 32 25:55 10.2 3.3 1.8 37.5% 29.6% 82.4% 0 0
Olimpia Kings 41 21:55 7.2 2.3 2.5 33.8% 31.6% 74.6% 0 0
Olimpia Kings 32 16:50 6.9 2.2 1.6 40.5% 36.1% 88.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions