F. Garth

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nicaragua 6 15:59 1.5 1.7 0.8 23.5% 16.7% 0% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 6 15:59 1.5 1.7 0.8 23.5% 16.7% 0% 0 0
Real Esteli 9 11:47 2.8 1.9 1.1 39.3% 15.4% 100.0% 0 0
Real Esteli 7 5:12 1.3 0.4 0.3 27.3% 16.7% 50.0% 0 0
Nicaragua 16 26:40 11 4.8 1.9 38.0% 34.2% 55.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions