F. Garrido

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Luis Matte Larrain 6 26:28 10.5 5.5 1.8 40.4% 20.0% 75.0% 0 0
LNB 2 LNB 2 6 26:28 10.5 5.5 1.8 40.4% 20.0% 75.0% 0 0
Luis Matte Larrain 10 27:06 12.2 6.9 3.5 61.0% 30.0% 75.8% 2 0
Luis Matte Larrain 18 24:35 8.1 6.7 3.7 41.4% 33.3% 75.0% 0 0
Puente Alto 6 27:14 13.5 5.3 2.7 57.4% 50.0% 68.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2022 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions