F. Gamal

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Manchester Basketball W 19 11:26 1.4 1.2 0.2 30.3% 12.0% 75.0% 0 0
SLB Women SLB Women 16 10:59 1.4 1 0.1 32.0% 15.8% 75.0% 0 0
SLB Cup Women SLB Cup Women 3 13:47 1.3 2 0.7 25.0% 0.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions