F. Gallo

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pistoia 40 24:00 7.3 3.2 2.6 36.4% 26.5% 83.3% 0 0
Serie A2 Serie A2 40 24:00 7.3 3.2 2.6 36.4% 26.5% 83.3% 0 0
Reggiana 1 1:00 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Sebastiani Rieti Reggiana 16 9:29 2.9 1.5 1.2 30.4% 20.5% 71.4% 0 0
Reggiana 8 2:49 0.4 0.6 0.1 20.0% 25.0% 0% 0 0
Assigeco Piacenza 35 15:59 4.8 1.7 2.2 34.3% 27.3% 63.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions