F. Galban

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Berazategui W 21 28:00 8.6 4.8 1.7 45.0% 22.4% 57.9% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 21 28:00 8.6 4.8 1.7 45.0% 22.4% 57.9% 0 0
Berazategui W 17 14:34 4.1 1.6 0.5 33.3% 23.3% 60.6% 0 0
Berazategui W 20 21:41 7 3.6 1.4 32.0% 16.7% 54.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions