F. Freysdottir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Stjarnan W 25 13:57 2.8 1.1 0.8 34.6% 32.6% 50.0% 0 0
Premier League W Premier League W 25 13:57 2.8 1.1 0.8 34.6% 32.6% 50.0% 0 0
Stjarnan W 25 22:25 5.4 1.3 2.1 44.0% 31.5% 66.7% 0 0
Stjarnan W 30 12:50 2.1 1 0.5 33.8% 34.8% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions