F. Formann

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nyon W 23 33:09 20.6 6.6 3.2 48.3% 40.8% 81.7% 4 0
EuroCup Women EuroCup Women 6 34:15 16.7 5.7 2.8 45.2% 44.8% 84.0% 1 0
SB League W SB League W 17 32:46 21.9 6.9 3.4 49.1% 40.0% 80.0% 3 0
Denmark W 6 26:01 15.7 3.2 4.3 38.5% 42.9% 91.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions