F. Fitzgerald

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panathinaikos W 27 29:28 16.4 3.4 5.2 44.1% 33.3% 79.0% 2 0
EuroCup Women EuroCup Women 10 37:28 22.2 5.1 6.2 44.5% 22.9% 81.4% 2 0
A1 Women A1 Women 17 24:46 13.1 2.4 4.6 43.6% 42.6% 75.9% 0 0
Emlak Konut W Botas W 14 27:48 11.2 2.6 3.9 39.0% 26.8% 84.6% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions