F. Filipovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crikvenica 12 26:35 11.7 2.5 2.1 42.5% 35.6% 68.0% 0 0
Prva Liga Prva Liga 12 26:35 11.7 2.5 2.1 42.5% 35.6% 68.0% 0 0
Crikvenica 5 28:27 15.4 2.2 2 50.0% 26.7% 81.2% 0 0
Marsonia 25 31:59 13 2.5 2.1 44.5% 35.3% 82.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions