F. Figueroa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Las Animas 11 6:31 0.7 1.4 0.2 36.4% 0% 0% 0 0
LNB LNB 11 6:31 0.7 1.4 0.2 36.4% 0% 0% 0 0
Las Animas 2 2:18 0 0 0 0% 0% 0% 0 0
Las Animas 6 8:18 1.8 1.8 0.2 60.0% 50.0% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions