F. Ferreira

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Lusitania 27 28:04 10.3 4.6 1.9 34.9% 32.2% 68.4% 1 0
Proliga Proliga 27 28:04 10.3 4.6 1.9 34.9% 32.2% 68.4% 1 0
Lusitania 3 33:29 10 6.7 1 31.4% 32.0% 0% 1 0
Lusitania Remeros Mercedes 15 20:37 6.1 2.7 1 32.3% 31.6% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions