F. Ferrari

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Italy 4 16:38 3 2.5 0.2 23.1% 16.7% 71.4% 0 0
FIBA Basketball World Cup FIBA Basketball World Cup 4 16:38 3 2.5 0.2 23.1% 16.7% 71.4% 0 0
Italy 1 24:45 4 2 1 50.0% 0% 0% 0 0
Cividale Virtus Bologna 36 20:35 8.6 4.2 0.8 47.5% 36.0% 68.1% 4 0
Virtus Bologna 12 9:36 2.2 2.2 0.5 35.0% 18.2% 100.0% 0 0
Cividale 43 22:27 8.2 5.5 0.5 48.1% 32.5% 56.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2027

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions