F. Fernandez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ferro W 15 19:21 10.9 8.2 1.2 41.8% 0.0% 72.6% 6 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 15 19:21 10.9 8.2 1.2 41.8% 0.0% 72.6% 6 0
Ferro W 41 23:15 13.9 10.1 0.7 48.9% 21.1% 63.1% 20 0
Ferro W 27 26:33 14.5 11.6 1.3 46.3% 16.7% 67.7% 18 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions