F. Fausto

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Toritas W 7 35:25 12.7 3.4 2.4 32.2% 32.0% 77.3% 0 0
LMBPF Women LMBPF Women 7 35:25 12.7 3.4 2.4 32.2% 32.0% 77.3% 0 0
Toritas W 10 34:16 13.5 2.5 3.5 29.8% 28.9% 85.3% 0 0
Cinnamon W 1 40:00 19 4 3 38.5% 33.3% 60.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions