F. Farabello

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pinheiros 15 7:06 1.1 0.9 0.7 18.5% 22.2% 100.0% 0 0
NBB NBB 15 7:06 1.1 0.9 0.7 18.5% 22.2% 100.0% 0 0
Pinheiros 1 17:10 5 0 2 33.3% 25.0% 0% 0 0
Pinheiros 17 23:43 9.5 4.2 2.7 39.3% 24.3% 72.9% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions