F. Erichsen

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ulm 3 4:23 2.3 0.7 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
BBL BBL 3 4:23 2.3 0.7 0 50.0% 50.0% 100.0% 0 0
Bakken Bears Bears Academy 27 18:19 9.2 2.4 1.9 51.1% 25.8% 64.3% 0 0
Bakken Bears Denmark 4 10:28 4.2 0.2 0.5 36.8% 12.5% 66.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions