F. Erath

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Raiders Tirol 18 14:41 4.9 1.8 1.3 54.7% 29.4% 76.5% 0 0
Austria Cup Austria Cup 1 16:54 5 2 1 25.0% 0.0% 75.0% 0 0
Zweite Liga Zweite Liga 17 14:33 4.9 1.8 1.3 56.7% 31.2% 76.9% 0 0
Kufstein 24 19:42 5.9 2 1.9 38.2% 30.2% 70.6% 0 0
Dornbirn Lions 22 38:11 13.1 4 2.5 40.5% 28.8% 71.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions