F. Edmonds

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Beselidhja 6 22:45 18.7 9.7 1.7 70.5% 0.0% 72.2% 3 0
Superliga Superliga 4 21:14 20.2 10 1.8 69.6% 0.0% 73.9% 2 0
Liga Unike Liga Unike 2 25:49 15.5 9 1.5 73.3% 0% 69.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions