F. Dourva

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Panseraikos W 16 26:42 5.8 2.3 2.4 31.1% 37.3% 71.4% 0 0
A1 Women A1 Women 16 26:42 5.8 2.3 2.4 31.1% 37.3% 71.4% 0 0
Giannina W 21 30:59 6.8 3.1 2.5 29.1% 25.5% 73.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions