F. Djuran

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Tamis 21 24:46 9.5 3.7 1.6 38.7% 31.9% 77.1% 0 0
First League First League 21 24:46 9.5 3.7 1.6 38.7% 31.9% 77.1% 0 0
KK Metalac 26 23:28 7.8 2.7 1.2 40.7% 37.3% 77.8% 0 0
Zlatibor 6 24:47 9.3 3.3 3.3 40.8% 40.5% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions