F. Dimitrievski

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Feniks 2010 7 11:32 0.7 1.3 0.4 22.2% 14.3% 0% 0 0
Superleague Superleague 7 11:32 0.7 1.3 0.4 22.2% 14.3% 0% 0 0
Feniks 2010 8 7:35 0.4 1.1 0.1 8.3% 11.1% 0% 0 0
Feniks 2010 13 3:24 0.5 0.2 0.2 33.3% 20.0% 0% 0 0
Feniks 2010 2 3:40 0 0 0 0.0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions