F. Diagne

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Senegal W 5 13:03 2.4 1.8 0.6 50.0% 0% 0% 0 0
FIBA Women's Basketball World Cup FIBA Women's Basketball World Cup 5 13:03 2.4 1.8 0.6 50.0% 0% 0% 0 0
Campinas W Senegal W 25 22:39 9 8 0.8 48.6% 0% 80.3% 7 0
Senegal W 6 22:49 7.7 7.3 0.8 54.5% 0.0% 71.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions