F. Deido

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Le Portel U21 Le Portel 34 23:07 6.2 5.3 0.9 56.9% 18.2% 45.5% 3 0
Espoirs U21 Espoirs U21 18 27:33 8.6 7.4 1.6 54.5% 16.7% 44.9% 3 0
LNB LNB 16 18:07 3.5 2.9 0.2 63.4% 20.0% 50.0% 0 0
Le Portel U21 30 24:56 4 5.8 1 23.1% 0.0% 44.8% 1 0
Le Portel U21 29 22:30 2.8 4.7 0.4 30.8% 0.0% 36.4% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions