F. De Lara

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Berazategui W El Talar W 19 9:52 2.6 2.5 0.4 45.1% 0.0% 42.9% 0 0
Liga Femenina Women Liga Femenina Women 19 9:52 2.6 2.5 0.4 45.1% 0.0% 42.9% 0 0
Berazategui W 13 11:42 4.5 3.9 0.8 47.2% 0.0% 69.2% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions