F. Damase

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Ada Blois 37 15:58 6.3 2.4 0.7 49.2% 38.6% 62.1% 0 0
Pro B Pro B 37 15:58 6.3 2.4 0.7 49.2% 38.6% 62.1% 0 0
Ada Blois 1 27:26 7 2 1 50.0% 50.0% 0% 0 0
Ada Blois 39 20:37 7.6 2.6 0.6 39.7% 39.2% 72.7% 0 0
Ada Blois 3 20:52 6.3 1.7 1.7 50.0% 37.5% 66.7% 0 0
Rennes 1 23:54 3 4 4 12.5% 20.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions