F. Cvjetinovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Leotar Trebinje 21 26:37 9.7 6.8 2 46.4% 32.5% 74.2% 3 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 21 26:37 9.7 6.8 2 46.4% 32.5% 74.2% 3 0
Leotar Trebinje 26 17:41 5 4.8 1.8 50.5% 17.9% 61.8% 1 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions