F. Cuklin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Studio Zagreb W 32 24:40 5.8 3.1 1.7 40.7% 27.9% 70.0% 0 0
Premijer Liga Women Premijer Liga Women 21 24:13 5.8 3 2 38.9% 27.5% 75.0% 0 0
WABA League Women WABA League Women 11 25:30 5.6 3.2 1.3 44.4% 29.4% 50.0% 0 0
Croatia U20 W 1 16:12 5 2 1 33.3% 25.0% 0% 0 0
Tresnjevka 2009 W 40 19:18 4.2 3.2 1.4 43.6% 25.8% 37.5% 1 0
Tresnjevka 2009 W 28 22:13 5.4 4 1.4 39.5% 21.8% 41.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions