F. Cristea

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Sportul Bucuresti W 20 8:09 3.1 2.4 0.3 41.7% 26.3% 66.7% 1 0
Liga National W Liga National W 18 8:13 3.3 2.6 0.3 42.9% 23.5% 66.7% 1 0
Romanian Cup Women Romanian Cup Women 2 7:40 1.5 0.5 0 25.0% 50.0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions