F. Correa

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Liceo Curico 6 16:12 3.2 2 0.7 46.7% 25.0% 60.0% 0 0
LNB 2 LNB 2 6 16:12 3.2 2 0.7 46.7% 25.0% 60.0% 0 0
Liceo Curico 6 20:37 7.3 1.3 0.8 51.7% 47.4% 62.5% 0 0
Tinguiririca 8 5:41 0.8 0.8 0.2 14.3% 0.0% 100.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions