F. Constant

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Nice W 25 31:59 15.5 10 1.6 51.0% 19.0% 72.5% 14 0
Ligue 2 Women Ligue 2 Women 24 32:01 15.1 10.1 1.6 49.8% 15.0% 72.0% 14 0
French Cup Women French Cup Women 1 31:25 25 7 2 73.3% 100.0% 100.0% 0 0
Pays Voironnais W 28 29:10 12.3 8.5 1.3 48.6% 33.3% 64.6% 5 0
Pays Voironnais W 24 32:56 14.1 9 1.5 46.4% 26.7% 66.7% 5 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions