F. Cleveland

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Angeles CDMX 18 21:52 10.9 1.7 2.6 41.8% 31.3% 84.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 18 21:52 10.9 1.7 2.6 41.8% 31.3% 84.0% 0 0
Vrsac Balikesir 25 31:38 18.3 2.9 6 37.9% 34.1% 83.6% 2 0
Vrsac 3 26:50 21 2 4.3 47.5% 54.5% 100.0% 0 0
Silute 28 27:46 15.6 3.7 3.1 42.2% 32.8% 83.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions