F. Champion

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
UU-Korihait Uusikaupunki Rigas Zelli 34 34:55 20.6 8.3 3.6 54.3% 27.8% 74.9% 12 0
Korisliiga Korisliiga 33 35:25 21.2 8.4 3.7 54.7% 27.8% 74.9% 12 0
ENBL ENBL 1 18:10 0 6 0 0.0% 0% 0% 0 0
Rigas Zelli 3 22:06 6.3 5.7 2 46.7% 0% 62.5% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions