F. Cerda

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Omega 1 14:21 0 1 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
LNB 2 LNB 2 1 14:21 0 1 2 0.0% 0.0% 0% 0 0
Omega 8 24:38 2.5 3.1 1.8 19.4% 18.5% 50.0% 0 0
Municipal Chillan 15 24:52 7.5 2.6 2.1 41.1% 43.9% 85.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions