F. Candussi

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Trieste 1 9:00 1 0 1 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Cúp Ý Cúp Ý 1 9:00 1 0 1 0.0% 0.0% 50.0% 0 0
Trieste 34 13:49 6.1 3.1 0.2 41.7% 31.4% 79.5% 0 0
Trento Trieste 17 11:55 5.6 2.1 0.3 40.5% 34.2% 85.7% 0 0
Trieste 34 12:35 7.4 2.7 0.5 42.4% 33.9% 73.2% 0 0
Trieste 40 21:04 11.8 5.4 0.8 45.5% 34.6% 62.3% 3 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions