F. Butorac

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Crikvenica 21 23:58 8.8 4.9 1 46.7% 29.6% 57.1% 1 0
Prva Liga Prva Liga 21 23:58 8.8 4.9 1 46.7% 29.6% 57.1% 1 0
Skrljevo 26 15:18 2 2.1 1 29.7% 10.3% 66.7% 0 0
Crikvenica 19 27:39 10.8 4.3 2.6 40.5% 23.4% 55.4% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions