F. Bundovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
KK Zagreb 9 29:02 16 6.8 3.9 46.5% 34.0% 81.4% 1 0
Prva Liga Prva Liga 9 29:02 16 6.8 3.9 46.5% 34.0% 81.4% 1 0
Cibona 23 19:34 11.5 3.8 2.5 50.3% 29.7% 89.2% 0 0
Cibona 18 14:28 11 1.7 1.2 53.8% 41.0% 90.3% 0 0
Cibona 16 25:19 16 5.2 3.2 57.9% 45.5% 82.9% 2 0
Cibona Croatia 12 12:19 7.6 1.9 0.7 52.5% 39.3% 94.1% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions