F. Boskovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mrkonjic Grad Ulcinj 15 26:49 14.5 6.7 1.8 48.8% 17.1% 72.1% 3 0
Prvenstvo BiH Prvenstvo BiH 5 15:52 6.2 3.4 0.4 33.3% 10.0% 71.4% 0 0
Prva A Liga Prva A Liga 10 32:17 18.7 8.3 2.5 52.2% 19.4% 72.2% 3 0
Kotor 24 15:19 7 2.9 0.8 55.5% 17.6% 54.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions