F. Bonacini

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Mestre 30 20:30 7.7 2.6 1.6 38.5% 30.1% 74.5% 0 0
Serie A2 Serie A2 30 20:30 7.7 2.6 1.6 38.5% 30.1% 74.5% 0 0
Assigeco Piacenza 36 22:36 9.3 3 1.8 39.9% 21.8% 61.1% 0 0
Assigeco Piacenza 33 17:10 7.3 2 1.6 37.8% 30.7% 70.2% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions