F. Bogarin

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Deportivo Campoalto 19 31:12 13.6 2.4 1.7 41.8% 34.0% 64.9% 0 0
LNB LNB 19 31:12 13.6 2.4 1.7 41.8% 34.0% 64.9% 0 0
Colonias Gold Ciudad Nueva 23 11:30 4.5 1.6 0.6 38.0% 22.4% 47.6% 0 0
Ciudad Nueva 22 28:26 15.3 2.8 1.5 38.4% 24.4% 59.5% 0 0
Atletico Colegiales 10 18:01 6.8 1.7 0.8 42.4% 19.2% 63.6% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions