F. Biberovic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Fenerbahce Fenerbahce 2 21 26:05 10.6 5.9 0.8 47.5% 45.3% 91.2% 3 0
Super Ligi Super Ligi 2 2:29 0 1.5 0.5 0% 0% 0% 0 0
TBL TBL 19 28:34 11.7 6.4 0.8 47.5% 45.3% 91.2% 3 0
Fenerbahce 2 Fenerbahce 36 18:21 7.1 3.5 1.1 49.5% 47.9% 85.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions