F. Berndtsson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Visby W 22 18:45 2.6 3.5 0.6 33.9% 0% 68.2% 0 0
Basketligan W Basketligan W 22 18:45 2.6 3.5 0.6 33.9% 0% 68.2% 0 0
Visby W 20 17:53 3.2 3.4 0.6 38.7% 0.0% 61.5% 0 0
Blackeberg W 26 25:09 9.2 8 1.3 40.2% 33.3% 64.2% 7 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions