F. Benitez

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Pioneros de Los Mochis Deportivo Amambay 53 5:59 1.2 1.3 0.2 38.3% 35.7% 60.0% 0 0
CIBACOPA CIBACOPA 19 4:39 1 1 0.1 60.0% 0% 87.5% 0 0
LNB LNB 34 6:43 1.3 1.5 0.2 34.0% 35.7% 41.7% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2025 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions