F. Bakic

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Minyor 1 10:20 5 2 1 28.6% 25.0% 0% 0 0
Bulgarian Cup Bulgarian Cup 1 10:20 5 2 1 28.6% 25.0% 0% 0 0
Minyor 18 20:26 9.2 2.3 2.3 46.8% 28.6% 73.5% 0 0
Tivat Studentski Centar 2 7:41 0 0.5 1 0.0% 0.0% 0% 0 0
Tivat 23 18:17 7.6 2 2.2 50.0% 35.7% 81.2% 0 0
Tivat 6 16:14 2 1.3 1 16.7% 13.6% 50.0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2026

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions