F. Aslani

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Kalleh 12 23:29 4.2 1 2.4 36.5% 31.2% 75.0% 0 0
Super League Super League 12 23:29 4.2 1 2.4 36.5% 31.2% 75.0% 0 0
Kalleh 12 14:11 2.2 0.8 1.4 35.0% 41.2% 83.3% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2024 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions