F. Andersson

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Boras 43 17:58 5 3.4 1 48.7% 42.5% 84.0% 0 0
Ligan Ligan 43 17:58 5 3.4 1 48.7% 42.5% 84.0% 0 0
Boras 45 22:33 7.7 4.1 1 39.4% 36.7% 78.6% 1 0
Boras 45 18:29 6 3.3 0.6 47.2% 37.9% 64.7% 1 0
Boras 2 22:31 5.5 3.5 0.5 40.0% 33.3% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2023 - 2025

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions