F. Amir

Tổng số liệu sự nghiệp được tổng hợp từ dữ liệu trận đấu hiện có.

Năm Đội G MIN PTS REB AST FG% 3P% FT% DD2 TD3
Hangtuah 27 21:35 6.9 3.1 2 42.0% 27.6% 58.1% 0 0
NBL NBL 27 21:35 6.9 3.1 2 42.0% 27.6% 58.1% 0 0
Hangtuah 26 27:57 10.1 3.7 2.6 45.9% 27.1% 67.8% 0 0
Siliwangi 14 8:13 2.6 1.9 0.4 0% 0% 0% 0 0

Chú giải

G
Số trận đã chơi
MIN
Số phút trung bình
PTS
Điểm trung bình
REB
Rebound trung bình
AST
Kiến tạo trung bình
FG%
Tỷ lệ ném rổ thành công
3P%
Tỷ lệ ném ba điểm
FT%
Tỷ lệ ném phạt
DD2
Double-double
TD3
Triple-double

Lọc

2018 - 2024

Chế độ tính

Chọn giải đấu

Competitions